The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở đầu tiếng Anh là gì?

mở đầu tiếng Anh là opening /ˈoʊpənɪŋ/. Phần bắt đầu của một bài nói, bài viết hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "mở đầu" tiếng Anh là "opening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

opening

Danh từ
/ˈoʊpənɪŋ/

Ví dụ câu với mở đầu / opening

  1. 1

    The opening of the conference was very impressive.

    Lễ khai mạc của hội nghị rất ấn tượng.

  2. 2

    She practiced her opening speech many times.

    Cô ấy đã tập luyện bài phát biểu mở đầu của mình nhiều lần.

Ghi chú dùng từ mở đầu

Mở đầu là phần giới thiệu của một bài nói hoặc bài viết. Các từ liên quan gồm có 'introduction' (giới thiệu), 'prelude' (mở đầu), và 'beginning' (bắt đầu).

Video minh hoạ mở đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mở đầu

Câu hỏi thường gặp về "mở đầu"

Mở đầu tiếng Anh là gì?

Mở đầu tiếng Anh là "opening" (danh từ), nghĩa là: Phần bắt đầu của một bài nói, bài viết hoặc sự kiện.

"opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"opening" nghĩa tiếng Việt là "mở đầu". Mở đầu là phần giới thiệu của một bài nói hoặc bài viết.

Phát âm "opening" như thế nào?

"opening" có phiên âm IPA /ˈoʊpənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "opening"?

Lễ khai mạc của hội nghị rất ấn tượng. — The opening of the conference was very impressive.