The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuynh hướng bè phái tiếng Anh là gì?

khuynh hướng bè phái tiếng Anh là sectarianism /sɛkˈtɛriəˌnɪzəm/. Chủ nghĩa bè phái, xu hướng phân chia theo nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "khuynh hướng bè phái" tiếng Anh là "sectarianism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sectarianism

Danh từ
/sɛkˈtɛriəˌnɪzəm/

Ví dụ câu với khuynh hướng bè phái / sectarianism

  1. 1

    Sectarianism often leads to conflicts within religious communities.

    Chủ nghĩa bè phái thường dẫn đến xung đột trong cộng đồng tôn giáo.

  2. 2

    The rise of sectarianism has caused divisions in the political landscape.

    Sự gia tăng của chủ nghĩa bè phái đã gây chia rẽ trong cảnh chính trị.

Ghi chú dùng từ khuynh hướng bè phái

Sectarianism là xu hướng chia rẽ theo nhóm nhỏ, thường gây mâu thuẫn. Các từ liên quan: 'divisiveness' (sự chia rẽ), 'partisanship' (thiên vị), 'sect' (giáo phái).

Video minh hoạ khuynh hướng bè phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuynh hướng bè phái

Câu hỏi thường gặp về "khuynh hướng bè phái"

Khuynh hướng bè phái tiếng Anh là gì?

Khuynh hướng bè phái tiếng Anh là "sectarianism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa bè phái, xu hướng phân chia theo nhóm nhỏ trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

"sectarianism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sectarianism" nghĩa tiếng Việt là "khuynh hướng bè phái". Sectarianism là xu hướng chia rẽ theo nhóm nhỏ, thường gây mâu thuẫn.

Phát âm "sectarianism" như thế nào?

"sectarianism" có phiên âm IPA /sɛkˈtɛriəˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sectarianism"?

Chủ nghĩa bè phái thường dẫn đến xung đột trong cộng đồng tôn giáo. — Sectarianism often leads to conflicts within religious communities.