Tiếng Việt
Khuynh hướng giới tính tiếng Anh là gì?
khuynh hướng giới tính tiếng Anh là sexual orientation /ˈʤɛndər ˌɔriɛnˈteɪʃən/. Xu hướng về giới tính của một người, thể hiện qua cảm xúc và sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sexual orientation
Ví dụ câu với khuynh hướng giới tính / sexual orientation
- 1
Anh ấy đang tìm hiểu về xu hướng giới tính của mình.
He is exploring his sexual orientation.
- 2
Xu hướng giới tính có thể đa dạng và không cố định.
Sexual orientation can be diverse and fluid.
Ghi chú dùng từ khuynh hướng giới tính
Khuynh hướng giới tính đề cập đến cách một người cảm nhận về giới tính của chính mình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'heterosexual' (dị tính), 'homosexual' (đồng tính), 'bisexual' (lưỡng tính).
Video minh hoạ khuynh hướng giới tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuynh hướng giới tính
- giớirealm
- tínhCharacteristic
- hướngdirection
- giới tínhgender
- hướng nhàhouse orientation
- Môn sinh hoạtLife Orientation
- khổ giấy nganglandscape paper orientation
- xu hướng tính dụcsexual orientation
- định hướng công việcjob orientation
- định hướng tương laifuture orientation
- khuynh hướng bè pháisectarianism
- định hướng kinh doanhbusiness orientation
Câu hỏi thường gặp về "khuynh hướng giới tính"
Khuynh hướng giới tính tiếng Anh là gì?
Khuynh hướng giới tính tiếng Anh là "sexual orientation" (danh từ), nghĩa là: Xu hướng về giới tính của một người, thể hiện qua cảm xúc và sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục đối với người khác.
"sexual orientation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sexual orientation" nghĩa tiếng Việt là "khuynh hướng giới tính". Khuynh hướng giới tính đề cập đến cách một người cảm nhận về giới tính của chính mình.
Phát âm "sexual orientation" như thế nào?
"sexual orientation" có phiên âm IPA /ˈʤɛndər ˌɔriɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sexual orientation"?
He is exploring his sexual orientation. — Anh ấy đang tìm hiểu về xu hướng giới tính của mình.