Tiếng Việt
Kịch bản chương trình tiếng Anh là gì?
kịch bản chương trình tiếng Anh là teleplay /ˈtelipleɪ/. kịch bản cho một chương trình truyền hình hoặc phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teleplay
Ví dụ câu với kịch bản chương trình / teleplay
- 1
Kịch bản chương trình truyền hình này rất hấp dẫn và đầy cảm xúc.
The teleplay was well-written and kept the audience engaged.
- 2
Anh ấy đã viết kịch bản cho bộ phim truyền hình mới.
He wrote the teleplay for the new TV series.
Ghi chú dùng từ kịch bản chương trình
Kịch bản chương trình là bản dự thảo chi tiết cho một chương trình truyền hình hoặc phim. Các từ liên quan: script (bản viết), screenplay (kịch bản phim), episode (tập phim).
Video minh hoạ kịch bản chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịch bản chương trình
Câu hỏi thường gặp về "kịch bản chương trình"
Kịch bản chương trình tiếng Anh là gì?
Kịch bản chương trình tiếng Anh là "teleplay" (danh từ), nghĩa là: kịch bản cho một chương trình truyền hình hoặc phim.
"teleplay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teleplay" nghĩa tiếng Việt là "kịch bản chương trình". Kịch bản chương trình là bản dự thảo chi tiết cho một chương trình truyền hình hoặc phim.
Phát âm "teleplay" như thế nào?
"teleplay" có phiên âm IPA /ˈtelipleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teleplay"?
The teleplay was well-written and kept the audience engaged. — Kịch bản chương trình truyền hình này rất hấp dẫn và đầy cảm xúc.