Tiếng Việt
Kịch bản tiếng Anh là gì?
kịch bản tiếng Anh là script /skrɪpt/. kịch bản là bản viết chi tiết các lời thoại và hướng dẫn cho một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
script
Ví dụ câu với kịch bản / script
- 1
Diễn viên đã học thuộc kịch bản trước buổi ghi hình.
The actor memorized the script before the filming session.
- 2
Chúng tôi cần chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với thời lượng chương trình.
We need to revise the script to fit the show's duration.
Ghi chú dùng từ kịch bản
Kịch bản là bản viết chi tiết cho các tác phẩm sân khấu, phim hoặc truyền hình. Các từ liên quan: 'scenario' (kịch bản dự kiến), 'screenplay' (kịch bản phim), 'dialogue' (đối thoại).
Video minh hoạ kịch bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịch bản
Câu hỏi thường gặp về "kịch bản"
Kịch bản tiếng Anh là gì?
Kịch bản tiếng Anh là "script" (danh từ), nghĩa là: kịch bản là bản viết chi tiết các lời thoại và hướng dẫn cho một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
"script" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"script" nghĩa tiếng Việt là "kịch bản". Kịch bản là bản viết chi tiết cho các tác phẩm sân khấu, phim hoặc truyền hình.
Phát âm "script" như thế nào?
"script" có phiên âm IPA /skrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "script"?
The actor memorized the script before the filming session. — Diễn viên đã học thuộc kịch bản trước buổi ghi hình.