Tiếng Việt
Sớ tiếng Anh là gì?
sớ tiếng Anh là ceremonial script /ˌsɛr.ɪˈmoʊ.ni.əl skrɪpt/. Bản viết để đọc trong các lễ nghi hoặc lễ hội, thường mang tính trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ceremonial script
Ví dụ câu với sớ / ceremonial script
- 1
Người ta thường viết sớ để cầu xin sự phù hộ của tổ tiên.
People often write ceremonial scripts to pray for their ancestors' protection.
- 2
Trong lễ cúng, sớ được đọc to để thể hiện lòng thành kính.
During the ceremony, the ceremonial script is read aloud to show respect.
Ghi chú dùng từ sớ
Sớ là loại văn bản trang trọng dùng trong các dịp lễ. Các từ liên quan: lễ (ceremony), văn bản (document), tôn kính (respect).
Video minh hoạ sớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sớ
Câu hỏi thường gặp về "sớ"
Sớ tiếng Anh là gì?
Sớ tiếng Anh là "ceremonial script" (danh từ), nghĩa là: Bản viết để đọc trong các lễ nghi hoặc lễ hội, thường mang tính trang trọng.
"ceremonial script" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ceremonial script" nghĩa tiếng Việt là "sớ". Sớ là loại văn bản trang trọng dùng trong các dịp lễ.
Phát âm "ceremonial script" như thế nào?
"ceremonial script" có phiên âm IPA /ˌsɛr.ɪˈmoʊ.ni.əl skrɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ceremonial script"?
People often write ceremonial scripts to pray for their ancestors' protection. — Người ta thường viết sớ để cầu xin sự phù hộ của tổ tiên.