The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiếm được bằng việc làm bất chính tiếng Anh là gì?

kiếm được bằng việc làm bất chính tiếng Anh là unethical gain /əˈnɛθɪkəl ɡeɪn/. Thu được lợi ích qua các hành động phi đạo đức hoặc trái pháp luật.

Hình minh hoạ "kiếm được bằng việc làm bất chính" tiếng Anh là "unethical gain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unethical gain

Cụm từ
/əˈnɛθɪkəl ɡeɪn/

Ví dụ câu với kiếm được bằng việc làm bất chính / unethical gain

  1. 1

    He made an unethical gain by embezzling company funds.

    Anh ấy kiếm được lợi bất chính bằng cách biển thủ quỹ công ty.

  2. 2

    The politician's unethical gain damaged his reputation.

    Lợi ích phi đạo đức của chính trị gia đó đã làm tổn hại danh tiếng của ông ấy.

Ghi chú dùng từ kiếm được bằng việc làm bất chính

Thuật ngữ này chỉ việc kiếm lợi bất chính, trái đạo đức. Các từ liên quan: 'corruption' (tham nhũng), 'bribery' ( hối lộ), 'fraud' (lừa đảo).

Video minh hoạ kiếm được bằng việc làm bất chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiếm được bằng việc làm bất chính

Câu hỏi thường gặp về "kiếm được bằng việc làm bất chính"

Kiếm được bằng việc làm bất chính tiếng Anh là gì?

Kiếm được bằng việc làm bất chính tiếng Anh là "unethical gain" (cụm từ), nghĩa là: Thu được lợi ích qua các hành động phi đạo đức hoặc trái pháp luật.

"unethical gain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unethical gain" nghĩa tiếng Việt là "kiếm được bằng việc làm bất chính". Thuật ngữ này chỉ việc kiếm lợi bất chính, trái đạo đức.

Phát âm "unethical gain" như thế nào?

"unethical gain" có phiên âm IPA /əˈnɛθɪkəl ɡeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unethical gain"?

Anh ấy kiếm được lợi bất chính bằng cách biển thủ quỹ công ty. — He made an unethical gain by embezzling company funds.