Tiếng Việt
Lấy đà tiếng Anh là gì?
Lấy đà tiếng Anh là Gain momentum /ɡeɪn məʊˈmɛntəm/. Tăng tốc hoặc phát triển mạnh mẽ hơn trong quá trình hoạt động hoặc tiến trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gain momentum
Ví dụ câu với Lấy đà / Gain momentum
- 1
Xe bắt đầu lấy đà để tăng tốc.
The car started to gain momentum to overtake.
- 2
Chiến dịch đã lấy đà trước khi đạt đỉnh điểm.
The campaign gained momentum before reaching its peak.
Ghi chú dùng từ Lấy đà
Lấy đà là quá trình bắt đầu hoặc tăng tốc để đạt hiệu quả cao hơn. Các từ liên quan: 'tiến triển' (progress), 'phát triển' (develop), 'bứt phá' (breakthrough).
Video minh hoạ Lấy đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lấy đà
Câu hỏi thường gặp về "Lấy đà"
Lấy đà tiếng Anh là gì?
Lấy đà tiếng Anh là "Gain momentum" (danh từ), nghĩa là: Tăng tốc hoặc phát triển mạnh mẽ hơn trong quá trình hoạt động hoặc tiến trình.
"Gain momentum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gain momentum" nghĩa tiếng Việt là "Lấy đà". Lấy đà là quá trình bắt đầu hoặc tăng tốc để đạt hiệu quả cao hơn.
Phát âm "Gain momentum" như thế nào?
"Gain momentum" có phiên âm IPA /ɡeɪn məʊˈmɛntəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gain momentum"?
The car started to gain momentum to overtake. — Xe bắt đầu lấy đà để tăng tốc.