The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây béo tiếng Anh là gì?

gây béo tiếng Anh là cause weight gain /kɔːz weɪt ɡeɪn/. khiến người khác tăng cân hoặc béo phì.

Hình minh hoạ "gây béo" tiếng Anh là "cause weight gain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cause weight gain

Động từ
/kɔːz weɪt ɡeɪn/

Ví dụ câu với gây béo / cause weight gain

  1. 1

    Ăn nhiều thức ăn nhanh có thể gây béo.

    Eating a lot of fast food can cause weight gain.

  2. 2

    Thiếu vận động gây béo phì.

    Lack of exercise causes weight gain.

Ghi chú dùng từ gây béo

Gây béo là hành động hoặc nguyên nhân dẫn đến tăng cân. Các từ liên quan: 'obesity' (béo phì), 'diet' (chế độ ăn), 'exercise' (tập thể dục).

Video minh hoạ gây béo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gây béo

Câu hỏi thường gặp về "gây béo"

Gây béo tiếng Anh là gì?

Gây béo tiếng Anh là "cause weight gain" (động từ), nghĩa là: khiến người khác tăng cân hoặc béo phì.

"cause weight gain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cause weight gain" nghĩa tiếng Việt là "gây béo". Gây béo là hành động hoặc nguyên nhân dẫn đến tăng cân.

Phát âm "cause weight gain" như thế nào?

"cause weight gain" có phiên âm IPA /kɔːz weɪt ɡeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cause weight gain"?

Eating a lot of fast food can cause weight gain. — Ăn nhiều thức ăn nhanh có thể gây béo.