The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm sát trưởng tiếng Anh là gì?

kiểm sát trưởng tiếng Anh là chief prosecutor /ʧif ˈprɑsɪˌkjutər/. Người đứng đầu cơ quan kiểm sát, chịu trách nhiệm giám sát và truy tố các vụ án hình sự.

Hình minh hoạ "kiểm sát trưởng" tiếng Anh là "chief prosecutor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief prosecutor

Danh từ
/ʧif ˈprɑsɪˌkjutər/

Ví dụ câu với kiểm sát trưởng / chief prosecutor

  1. 1

    Chánh án kiểm sát trưởng đã ra lệnh điều tra vụ án.

    The chief prosecutor ordered an investigation into the case.

  2. 2

    Vai trò của kiểm sát trưởng rất quan trọng trong hệ thống pháp luật.

    The role of the chief prosecutor is very important in the legal system.

Ghi chú dùng từ kiểm sát trưởng

Kiểm sát trưởng là người đứng đầu Viện kiểm sát nhân dân. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm sát viên' (prosecutor), 'viện kiểm sát' (people's procuracy), 'truy tố' (prosecution).

Video minh hoạ kiểm sát trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm sát trưởng

Câu hỏi thường gặp về "kiểm sát trưởng"

Kiểm sát trưởng tiếng Anh là gì?

Kiểm sát trưởng tiếng Anh là "chief prosecutor" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu cơ quan kiểm sát, chịu trách nhiệm giám sát và truy tố các vụ án hình sự.

"chief prosecutor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief prosecutor" nghĩa tiếng Việt là "kiểm sát trưởng". Kiểm sát trưởng là người đứng đầu Viện kiểm sát nhân dân.

Phát âm "chief prosecutor" như thế nào?

"chief prosecutor" có phiên âm IPA /ʧif ˈprɑsɪˌkjutər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief prosecutor"?

The chief prosecutor ordered an investigation into the case. — Chánh án kiểm sát trưởng đã ra lệnh điều tra vụ án.