Tiếng Việt
Kiểm sát tiếng Anh là gì?
kiểm sát tiếng Anh là Supervision /ˌsuːpəˈvɪʒən/. Việc giám sát, kiểm tra nhằm đảm bảo đúng quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supervision
Ví dụ câu với kiểm sát / Supervision
- 1
Công tố viên thực hiện kiểm sát các hoạt động điều tra của cảnh sát.
The prosecutor conducts supervision of police investigations.
- 2
Kiểm sát viên đảm bảo rằng các quyết định của tòa án được thi hành đúng quy định.
The supervisor ensures that court decisions are properly enforced.
Ghi chú dùng từ kiểm sát
Kiểm sát là hoạt động giám sát nhằm duy trì trật tự pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giám sát' (supervision), 'kiểm tra' (inspection), và 'giám sát pháp lý' (legal oversight).
Video minh hoạ kiểm sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm sát
Câu hỏi thường gặp về "kiểm sát"
Kiểm sát tiếng Anh là gì?
Kiểm sát tiếng Anh là "Supervision" (danh từ), nghĩa là: Việc giám sát, kiểm tra nhằm đảm bảo đúng quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn.
"Supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supervision" nghĩa tiếng Việt là "kiểm sát". Kiểm sát là hoạt động giám sát nhằm duy trì trật tự pháp luật.
Phát âm "Supervision" như thế nào?
"Supervision" có phiên âm IPA /ˌsuːpəˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supervision"?
The prosecutor conducts supervision of police investigations. — Công tố viên thực hiện kiểm sát các hoạt động điều tra của cảnh sát.