Tiếng Việt
Kiềm tỏa tiếng Anh là gì?
kiềm tỏa tiếng Anh là restrain /rɪˈstreɪn/. kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát hành động hoặc cảm xúc của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restrain
Ví dụ câu với kiềm tỏa / restrain
- 1
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.
He tried to restrain his emotions during the meeting.
- 2
Chúng tôi cần kiềm chế chi tiêu để không vượt quá ngân sách.
We need to restrain our spending to stay within the budget.
Ghi chú dùng từ kiềm tỏa
Từ 'restrain' có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'limit' (giới hạn), 'constrain' (ràng buộc), và 'control' (kiểm soát).
Video minh hoạ kiềm tỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiềm tỏa
Câu hỏi thường gặp về "kiềm tỏa"
Kiềm tỏa tiếng Anh là gì?
Kiềm tỏa tiếng Anh là "restrain" (động từ), nghĩa là: kiềm chế, hạn chế hoặc kiểm soát hành động hoặc cảm xúc của ai đó hoặc cái gì đó.
"restrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restrain" nghĩa tiếng Việt là "kiềm tỏa". Từ 'restrain' có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát.
Phát âm "restrain" như thế nào?
"restrain" có phiên âm IPA /rɪˈstreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restrain"?
He tried to restrain his emotions during the meeting. — Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.