Tiếng Việt
Kiềm chế tiếng Anh là gì?
kiềm chế tiếng Anh là restrain /kənˈtroʊl/. kiềm chế là hành động kiểm soát hoặc hạn chế cảm xúc, hành động của bản thân để không gây ra hậu quả xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restrain
Ví dụ câu với kiềm chế / restrain
- 1
Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.
He tried to restrain his emotions during the meeting.
- 2
Cô ấy phải kiềm chế sự tức giận để giữ hòa khí.
She had to restrain her anger to maintain harmony.
Ghi chú dùng từ kiềm chế
Kiềm chế có thể liên quan đến kiểm soát cảm xúc hoặc hành động, như kiểm soát sự tức giận hoặc ham muốn. Các từ liên quan gồm có 'control' (kiểm soát), 'limit' (giới hạn), và 'self-control' (tự kiểm soát).
Video minh hoạ kiềm chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiềm chế
Câu hỏi thường gặp về "kiềm chế"
Kiềm chế tiếng Anh là gì?
Kiềm chế tiếng Anh là "restrain" (động từ), nghĩa là: kiềm chế là hành động kiểm soát hoặc hạn chế cảm xúc, hành động của bản thân để không gây ra hậu quả xấu.
"restrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restrain" nghĩa tiếng Việt là "kiềm chế". Kiềm chế có thể liên quan đến kiểm soát cảm xúc hoặc hành động, như kiểm soát sự tức giận hoặc ham muốn.
Phát âm "restrain" như thế nào?
"restrain" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restrain"?
He tried to restrain his emotions during the meeting. — Anh ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc của mình trong cuộc họp.