The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm lòng tiếng Anh là gì?

cầm lòng tiếng Anh là restrain /rɪˈstreɪn/. kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân trong tình huống khó khăn hoặc xúc động.

Hình minh hoạ "cầm lòng" tiếng Anh là "restrain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restrain

Động từ
/rɪˈstreɪn/

Ví dụ câu với cầm lòng / restrain

  1. 1

    Anh cố gắng cầm lòng khi nghe tin dữ.

    He tried to restrain his tears when he heard the bad news.

  2. 2

    Cô ấy không thể cầm lòng trước vẻ đẹp của bức tranh.

    She couldn't restrain her admiration for the painting.

Ghi chú dùng từ cầm lòng

Cầm lòng là hành động kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của chính mình. Các từ liên quan: kiềm chế (self-control), kiểm soát (control), tự chủ (self-possession).

Video minh hoạ cầm lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cầm lòng

Câu hỏi thường gặp về "cầm lòng"

Cầm lòng tiếng Anh là gì?

Cầm lòng tiếng Anh là "restrain" (động từ), nghĩa là: kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân trong tình huống khó khăn hoặc xúc động.

"restrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restrain" nghĩa tiếng Việt là "cầm lòng". Cầm lòng là hành động kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của chính mình.

Phát âm "restrain" như thế nào?

"restrain" có phiên âm IPA /rɪˈstreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restrain"?

He tried to restrain his tears when he heard the bad news. — Anh cố gắng cầm lòng khi nghe tin dữ.