The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiêng nể tiếng Anh là gì?

kiêng nể tiếng Anh là regard /rɪˈɡɑːrd/. tôn trọng và e dè ai đó do sợ hoặc kính trọng họ

Hình minh hoạ "kiêng nể" tiếng Anh là "regard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regard

Động từ
/rɪˈɡɑːrd/

Ví dụ câu với kiêng nể / regard

  1. 1

    Tôi luôn kiêng nể ông ấy vì kinh nghiệm dày dạn của ông.

    I always regard him with respect because of his extensive experience.

  2. 2

    Chúng ta cần kiêng nể những quy tắc của trường học.

    We need to regard the school rules with respect.

Ghi chú dùng từ kiêng nể

Kiêng nể thể hiện sự tôn trọng hoặc e dè đối với ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: tôn trọng (respect), kính trọng (esteem), e dè (timidness).

Video minh hoạ kiêng nể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiêng nể

Câu hỏi thường gặp về "kiêng nể"

Kiêng nể tiếng Anh là gì?

Kiêng nể tiếng Anh là "regard" (động từ), nghĩa là: tôn trọng và e dè ai đó do sợ hoặc kính trọng họ

"regard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regard" nghĩa tiếng Việt là "kiêng nể". Kiêng nể thể hiện sự tôn trọng hoặc e dè đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "regard" như thế nào?

"regard" có phiên âm IPA /rɪˈɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regard"?

I always regard him with respect because of his extensive experience. — Tôi luôn kiêng nể ông ấy vì kinh nghiệm dày dạn của ông.