Tiếng Việt
Kiêng cữ tiếng Anh là gì?
kiêng cữ tiếng Anh là abstain /æbˈsteɪn/. Không tham gia hoặc không làm điều gì đó do lý do tôn giáo, văn hóa hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abstain
Ví dụ câu với kiêng cữ / abstain
- 1
Anh ấy kiêng cữ trong suốt tháng Ramadan.
He abstains from eating during Ramadan.
- 2
Cô ấy kiêng rượu trong suốt thai kỳ.
She abstains from alcohol during her pregnancy.
Ghi chú dùng từ kiêng cữ
Kiêng cữ là hành động kiềm chế hoặc tránh làm điều gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc truyền thống. Các từ liên quan gồm có 'restrain' (kiềm chế), 'refrain' (kiềm chế), và 'abstention' (sự kiêng cữ).
Video minh hoạ kiêng cữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiêng cữ
Câu hỏi thường gặp về "kiêng cữ"
Kiêng cữ tiếng Anh là gì?
Kiêng cữ tiếng Anh là "abstain" (động từ), nghĩa là: Không tham gia hoặc không làm điều gì đó do lý do tôn giáo, văn hóa hoặc cá nhân.
"abstain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abstain" nghĩa tiếng Việt là "kiêng cữ". Kiêng cữ là hành động kiềm chế hoặc tránh làm điều gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc truyền thống.
Phát âm "abstain" như thế nào?
"abstain" có phiên âm IPA /æbˈsteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abstain"?
He abstains from eating during Ramadan. — Anh ấy kiêng cữ trong suốt tháng Ramadan.