The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính nể tiếng Anh là gì?

kính nể tiếng Anh là regard /rɪˈɡɑːrd/. Kính nể là cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc thành tích của họ.

Hình minh hoạ "kính nể" tiếng Anh là "regard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regard

Động từ
/rɪˈɡɑːrd/

Ví dụ câu với kính nể / regard

  1. 1

    Tôi rất kính nể cô ấy vì sự chăm chỉ của cô.

    I regard her highly for her hard work.

  2. 2

    Chúng ta nên kính nể những người đã hy sinh vì đất nước.

    We should regard those who sacrificed for the country with respect.

Ghi chú dùng từ kính nể

Kính nể thể hiện sự tôn trọng, kính trọng. Các từ liên quan: tôn trọng (respect), ngưỡng mộ (admire), kính trọng (esteem).

Video minh hoạ kính nể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính nể

Câu hỏi thường gặp về "kính nể"

Kính nể tiếng Anh là gì?

Kính nể tiếng Anh là "regard" (động từ), nghĩa là: Kính nể là cảm giác tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc thành tích của họ.

"regard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regard" nghĩa tiếng Việt là "kính nể". Kính nể thể hiện sự tôn trọng, kính trọng.

Phát âm "regard" như thế nào?

"regard" có phiên âm IPA /rɪˈɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regard"?

I regard her highly for her hard work. — Tôi rất kính nể cô ấy vì sự chăm chỉ của cô.