Tiếng Việt
Kiểu chữ tiếng Anh là gì?
kiểu chữ tiếng Anh là font /fɒnt/. Kiểu chữ là dạng hình dạng của các ký tự trong một phông chữ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
font
Ví dụ câu với kiểu chữ / font
- 1
Tôi thích sử dụng kiểu chữ đậm trong tài liệu của mình.
I like to use bold font in my documents.
- 2
Bạn có thể thay đổi kiểu chữ để làm cho bài thuyết trình sinh động hơn.
You can change the font style to make your presentation more lively.
Ghi chú dùng từ kiểu chữ
Kiểu chữ liên quan đến phông chữ, như Arial, Times New Roman. Các thuật ngữ liên quan gồm 'font size' (kích thước chữ), 'font style' (kiểu chữ), 'typeface' (kiểu chữ).
Video minh hoạ kiểu chữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểu chữ
Câu hỏi thường gặp về "kiểu chữ"
Kiểu chữ tiếng Anh là gì?
Kiểu chữ tiếng Anh là "font" (danh từ), nghĩa là: Kiểu chữ là dạng hình dạng của các ký tự trong một phông chữ nhất định.
"font" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"font" nghĩa tiếng Việt là "kiểu chữ". Kiểu chữ liên quan đến phông chữ, như Arial, Times New Roman.
Phát âm "font" như thế nào?
"font" có phiên âm IPA /fɒnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "font"?
I like to use bold font in my documents. — Tôi thích sử dụng kiểu chữ đậm trong tài liệu của mình.