Tiếng Việt
Kiểu tóc tiếng Anh là gì?
kiểu tóc tiếng Anh là hairstyle /ˈheə.staɪl/. Kiểu tóc là cách cắt hoặc tạo hình cho tóc của một người để thể hiện phong cách hoặc sở thích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hairstyle
Ví dụ câu với kiểu tóc / hairstyle
- 1
Cô ấy thích thay đổi kiểu tóc để phù hợp với trang phục.
She likes to change her hairstyle to match her outfit.
- 2
Kiểu tóc mới của anh ấy rất phù hợp với khuôn mặt.
His new hairstyle suits his face very well.
Ghi chú dùng từ kiểu tóc
Kiểu tóc là một dạng của 'haircut' hoặc 'hairdo', liên quan đến 'cut' (cắt) và 'style' (phong cách).
Video minh hoạ kiểu tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểu tóc
Câu hỏi thường gặp về "kiểu tóc"
Kiểu tóc tiếng Anh là gì?
Kiểu tóc tiếng Anh là "hairstyle" (danh từ), nghĩa là: Kiểu tóc là cách cắt hoặc tạo hình cho tóc của một người để thể hiện phong cách hoặc sở thích cá nhân.
"hairstyle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hairstyle" nghĩa tiếng Việt là "kiểu tóc". Kiểu tóc là một dạng của 'haircut' hoặc 'hairdo', liên quan đến 'cut' (cắt) và 'style' (phong cách).
Phát âm "hairstyle" như thế nào?
"hairstyle" có phiên âm IPA /ˈheə.staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hairstyle"?
She likes to change her hairstyle to match her outfit. — Cô ấy thích thay đổi kiểu tóc để phù hợp với trang phục.