Tiếng Việt
Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?
kiểu mẫu tiếng Anh là template /ˈtɛmplɪt/. Mẫu chuẩn hoặc mẫu sẵn dùng để sao chép hoặc làm theo trong thiết kế hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
template
Ví dụ câu với kiểu mẫu / template
- 1
Bạn có thể sử dụng mẫu này để tạo báo cáo nhanh chóng.
You can use this template to create reports quickly.
- 2
Mẫu thư này giúp tôi viết thư xin việc dễ dàng hơn.
This letter template makes it easier for me to write job applications.
Ghi chú dùng từ kiểu mẫu
Kiểu mẫu là một mẫu chuẩn dùng để tạo ra các tài liệu hoặc thiết kế nhất quán. Các từ liên quan: mẫu (model), mẫu chuẩn (standard template), mẫu thiết kế (design template).
Video minh hoạ kiểu mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểu mẫu
Câu hỏi thường gặp về "kiểu mẫu"
Kiểu mẫu tiếng Anh là gì?
Kiểu mẫu tiếng Anh là "template" (danh từ), nghĩa là: Mẫu chuẩn hoặc mẫu sẵn dùng để sao chép hoặc làm theo trong thiết kế hoặc tài liệu.
"template" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"template" nghĩa tiếng Việt là "kiểu mẫu". Kiểu mẫu là một mẫu chuẩn dùng để tạo ra các tài liệu hoặc thiết kế nhất quán.
Phát âm "template" như thế nào?
"template" có phiên âm IPA /ˈtɛmplɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "template"?
You can use this template to create reports quickly. — Bạn có thể sử dụng mẫu này để tạo báo cáo nhanh chóng.