The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểu dáng công nghiệp tiếng Anh là gì?

kiểu dáng công nghiệp tiếng Anh là industrial design /ˌɪn.dʌs.tri.əl dɪˈzaɪn/. Thiết kế các sản phẩm công nghiệp nhằm tối ưu hóa chức năng và thẩm mỹ.

Hình minh hoạ "kiểu dáng công nghiệp" tiếng Anh là "industrial design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrial design

Danh từ
/ˌɪn.dʌs.tri.əl dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với kiểu dáng công nghiệp / industrial design

  1. 1

    Industrial design giúp cải thiện vẻ ngoài của các thiết bị điện tử.

    Industrial design enhances the appearance of electronic devices.

  2. 2

    Thiết kế công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

    Industrial design plays a vital role in the automotive industry.

Ghi chú dùng từ kiểu dáng công nghiệp

Kiểu dáng công nghiệp liên quan đến thiết kế sản phẩm công nghiệp, như thiết kế đồ dùng, máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'product design' (thiết kế sản phẩm), 'aesthetics' (thẩm mỹ), 'ergonomics' (công thái học).

Video minh hoạ kiểu dáng công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểu dáng công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "kiểu dáng công nghiệp"

Kiểu dáng công nghiệp tiếng Anh là gì?

Kiểu dáng công nghiệp tiếng Anh là "industrial design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế các sản phẩm công nghiệp nhằm tối ưu hóa chức năng và thẩm mỹ.

"industrial design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrial design" nghĩa tiếng Việt là "kiểu dáng công nghiệp". Kiểu dáng công nghiệp liên quan đến thiết kế sản phẩm công nghiệp, như thiết kế đồ dùng, máy móc.

Phát âm "industrial design" như thế nào?

"industrial design" có phiên âm IPA /ˌɪn.dʌs.tri.əl dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrial design"?

Industrial design enhances the appearance of electronic devices. — Industrial design giúp cải thiện vẻ ngoài của các thiết bị điện tử.