Tiếng Việt
Kính chắn gió tiếng Anh là gì?
kính chắn gió tiếng Anh là windshield /ˈrɪəvjuː ˈmɪrər/. Kính chắn gió là tấm kính trong suốt phía trước của xe ô tô hoặc xe máy, giúp bảo vệ người lái khỏi gió, bụi và mảnh vỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
windshield
Ví dụ câu với kính chắn gió / windshield
- 1
Tôi cần thay kính chắn gió mới cho xe ô tô của mình.
I need to replace the windshield of my car.
- 2
Kính chắn gió bị nứt sau vụ va chạm.
The windshield was cracked after the collision.
Ghi chú dùng từ kính chắn gió
Kính chắn gió giúp bảo vệ người lái khỏi các yếu tố bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'windshield wiper' (gạt mưa), 'auto glass' (kính ô tô), 'crack' (vết nứt).
Video minh hoạ kính chắn gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính chắn gió
Câu hỏi thường gặp về "kính chắn gió"
Kính chắn gió tiếng Anh là gì?
Kính chắn gió tiếng Anh là "windshield" (danh từ), nghĩa là: Kính chắn gió là tấm kính trong suốt phía trước của xe ô tô hoặc xe máy, giúp bảo vệ người lái khỏi gió, bụi và mảnh vỡ.
"windshield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"windshield" nghĩa tiếng Việt là "kính chắn gió". Kính chắn gió giúp bảo vệ người lái khỏi các yếu tố bên ngoài.
Phát âm "windshield" như thế nào?
"windshield" có phiên âm IPA /ˈrɪəvjuː ˈmɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "windshield"?
I need to replace the windshield of my car. — Tôi cần thay kính chắn gió mới cho xe ô tô của mình.