Tiếng Việt
Kính chắn giọt bắn tiếng Anh là gì?
kính chắn giọt bắn tiếng Anh là face shield /ˈtɛmpərd ˌɡlɑːs/. Mặt chắn dùng để bảo vệ khuôn mặt khỏi các giọt bắn hoặc bụi bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face shield
Ví dụ câu với kính chắn giọt bắn / face shield
- 1
Trong đại dịch, tôi đeo kính chắn giọt bắn để bảo vệ bản thân.
During the pandemic, I wore a face shield to protect myself.
- 2
Nhân viên y tế sử dụng kính chắn giọt bắn khi khám bệnh.
Healthcare workers use face shields when examining patients.
Ghi chú dùng từ kính chắn giọt bắn
Kính chắn giọt bắn là thiết bị bảo hộ cá nhân giúp bảo vệ mặt khỏi các tác nhân gây hại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân), 'face mask' (khẩu trang), 'goggles' (kính bảo hộ mắt).
Video minh hoạ kính chắn giọt bắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính chắn giọt bắn
Câu hỏi thường gặp về "kính chắn giọt bắn"
Kính chắn giọt bắn tiếng Anh là gì?
Kính chắn giọt bắn tiếng Anh là "face shield" (danh từ), nghĩa là: Mặt chắn dùng để bảo vệ khuôn mặt khỏi các giọt bắn hoặc bụi bẩn.
"face shield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face shield" nghĩa tiếng Việt là "kính chắn giọt bắn". Kính chắn giọt bắn là thiết bị bảo hộ cá nhân giúp bảo vệ mặt khỏi các tác nhân gây hại.
Phát âm "face shield" như thế nào?
"face shield" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərd ˌɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face shield"?
During the pandemic, I wore a face shield to protect myself. — Trong đại dịch, tôi đeo kính chắn giọt bắn để bảo vệ bản thân.