The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh nhật tụng tiếng Anh là gì?

kinh nhật tụng tiếng Anh là Daily Prayers /ˈdeɪli ˈpreɪərz/. Các bài cầu nguyện hàng ngày trong đạo Phật để duy trì tâm linh và thiền định.

Hình minh hoạ "kinh nhật tụng" tiếng Anh là "Daily Prayers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Daily Prayers

Danh từ
/ˈdeɪli ˈpreɪərz/

Ví dụ câu với kinh nhật tụng / Daily Prayers

  1. 1

    Every morning, I recite my daily prayers to start the day with mindfulness.

    Mỗi sáng, tôi đọc kinh nhật tụng để bắt đầu ngày mới với sự tỉnh thức.

  2. 2

    She finds peace through her daily prayers at the temple.

    Cô ấy tìm thấy sự bình yên qua kinh nhật tụng tại chùa.

Ghi chú dùng từ kinh nhật tụng

Kinh nhật tụng là các bài cầu nguyện hàng ngày trong Phật giáo nhằm giữ gìn tâm linh. Các từ liên quan: 'prayer' (lời cầu nguyện), 'meditation' (thiền), 'spirituality' (tâm linh).

Video minh hoạ kinh nhật tụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh nhật tụng

Câu hỏi thường gặp về "kinh nhật tụng"

Kinh nhật tụng tiếng Anh là gì?

Kinh nhật tụng tiếng Anh là "Daily Prayers" (danh từ), nghĩa là: Các bài cầu nguyện hàng ngày trong đạo Phật để duy trì tâm linh và thiền định.

"Daily Prayers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Daily Prayers" nghĩa tiếng Việt là "kinh nhật tụng". Kinh nhật tụng là các bài cầu nguyện hàng ngày trong Phật giáo nhằm giữ gìn tâm linh.

Phát âm "Daily Prayers" như thế nào?

"Daily Prayers" có phiên âm IPA /ˈdeɪli ˈpreɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Daily Prayers"?

Mỗi sáng, tôi đọc kinh nhật tụng để bắt đầu ngày mới với sự tỉnh thức. — Every morning, I recite my daily prayers to start the day with mindfulness.