The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đọc kinh tiếng Anh là gì?

đọc kinh tiếng Anh là Recite prayers /rɪˈsaɪt ˈpreɪərz/. đọc các câu kinh hoặc cầu nguyện để thể hiện lòng thành kính hoặc xin phước lành.

Hình minh hoạ "đọc kinh" tiếng Anh là "Recite prayers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recite prayers

Động từ
/rɪˈsaɪt ˈpreɪərz/

Ví dụ câu với đọc kinh / Recite prayers

  1. 1

    Mỗi sáng, bà ấy thường đọc kinh để bắt đầu ngày mới.

    Every morning, she recites prayers to start her day.

  2. 2

    Trong buổi lễ, các tín đồ cùng nhau đọc kinh để thể hiện sự đoàn kết.

    During the ceremony, the congregation recited prayers together to show unity.

Ghi chú dùng từ đọc kinh

Đọc kinh là hành động đọc các câu kinh hoặc cầu nguyện trong các nghi lễ tôn giáo. Các từ liên quan: 'cầu nguyện' (prayer), 'thánh ca' (hymn), 'nghi lễ' (ceremony).

Video minh hoạ đọc kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đọc kinh

Câu hỏi thường gặp về "đọc kinh"

Đọc kinh tiếng Anh là gì?

Đọc kinh tiếng Anh là "Recite prayers" (động từ), nghĩa là: đọc các câu kinh hoặc cầu nguyện để thể hiện lòng thành kính hoặc xin phước lành.

"Recite prayers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recite prayers" nghĩa tiếng Việt là "đọc kinh". Đọc kinh là hành động đọc các câu kinh hoặc cầu nguyện trong các nghi lễ tôn giáo.

Phát âm "Recite prayers" như thế nào?

"Recite prayers" có phiên âm IPA /rɪˈsaɪt ˈpreɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recite prayers"?

Every morning, she recites prayers to start her day. — Mỗi sáng, bà ấy thường đọc kinh để bắt đầu ngày mới.