Tiếng Việt
Kinh tân ước tiếng Anh là gì?
kinh tân ước tiếng Anh là New Testament /njuː ˈtɛstəˌmənt/. Tân Ước, phần của Kinh Thánh chứa các sách của Chúa Giêsu và các môn đệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
New Testament
Ví dụ câu với kinh tân ước / New Testament
- 1
Tôi thích đọc Tân Ước để hiểu về cuộc đời của Chúa Giêsu.
I enjoy reading the New Testament to learn about Jesus' life.
- 2
Tân Ước gồm các sách như Phúc Âm và Thư gửi các cộng đoàn.
The New Testament includes books like the Gospels and Epistles.
Ghi chú dùng từ kinh tân ước
Tân Ước là phần của Kinh Thánh chứa các sách về Chúa Giêsu và các môn đệ. Các từ liên quan: Cựu Ước (Old Testament), Kinh Thánh (Bible), Phúc Âm (Gospel).
Video minh hoạ kinh tân ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tân ước
Câu hỏi thường gặp về "kinh tân ước"
Kinh tân ước tiếng Anh là gì?
Kinh tân ước tiếng Anh là "New Testament" (danh từ), nghĩa là: Tân Ước, phần của Kinh Thánh chứa các sách của Chúa Giêsu và các môn đệ.
"New Testament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"New Testament" nghĩa tiếng Việt là "kinh tân ước". Tân Ước là phần của Kinh Thánh chứa các sách về Chúa Giêsu và các môn đệ.
Phát âm "New Testament" như thế nào?
"New Testament" có phiên âm IPA /njuː ˈtɛstəˌmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "New Testament"?
I enjoy reading the New Testament to learn about Jesus' life. — Tôi thích đọc Tân Ước để hiểu về cuộc đời của Chúa Giêsu.