Tiếng Việt
Di huấn tiếng Anh là gì?
di huấn tiếng Anh là Testament /ˈtɛstəmənt/. Chứng thư, di chúc hoặc lời chứng của một người về những điều đã xảy ra hoặc tin tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Testament
Ví dụ câu với di huấn / Testament
- 1
Trong Kinh Thánh, Di Huấn là phần chứa các lời dạy của Chúa.
The Testament of the Old Testament contains the laws and history of the Israelites.
- 2
Anh ấy để lại di huấn cho các con về cách sống đạo đức.
He left a testament for his children on how to live ethically.
Ghi chú dùng từ di huấn
Di huấn thường liên quan đến các tài liệu thiêng liêng hoặc di chúc. Các từ liên quan: 'di chúc' (will), 'Kinh Thánh' (Bible), 'lời dạy' (teachings).
Video minh hoạ di huấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di huấn
Câu hỏi thường gặp về "di huấn"
Di huấn tiếng Anh là gì?
Di huấn tiếng Anh là "Testament" (danh từ), nghĩa là: Chứng thư, di chúc hoặc lời chứng của một người về những điều đã xảy ra hoặc tin tưởng.
"Testament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Testament" nghĩa tiếng Việt là "di huấn". Di huấn thường liên quan đến các tài liệu thiêng liêng hoặc di chúc.
Phát âm "Testament" như thế nào?
"Testament" có phiên âm IPA /ˈtɛstəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Testament"?
The Testament of the Old Testament contains the laws and history of the Israelites. — Trong Kinh Thánh, Di Huấn là phần chứa các lời dạy của Chúa.