The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính thực tế ảo tiếng Anh là gì?

kính thực tế ảo tiếng Anh là virtual reality headset /ˈvɜrʧuəl ˌriˈæləˌti ˈhɛdˌsɛt/. Thiết bị đeo để trải nghiệm môi trường ảo 3D, thường dùng trong trò chơi hoặc mô phỏng.

Hình minh hoạ "kính thực tế ảo" tiếng Anh là "virtual reality headset"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

virtual reality headset

Danh từ
/ˈvɜrʧuəl ˌriˈæləˌti ˈhɛdˌsɛt/

Ví dụ câu với kính thực tế ảo / virtual reality headset

  1. 1

    Tôi đã mua một kính thực tế ảo để chơi game mới.

    I bought a virtual reality headset to play the new game.

  2. 2

    Kính thực tế ảo giúp người dùng cảm nhận thế giới ảo chân thực hơn.

    The virtual reality headset helps users experience the virtual world more realistically.

Ghi chú dùng từ kính thực tế ảo

Kính thực tế ảo là thiết bị đeo để trải nghiệm môi trường ảo 3D, liên quan đến thực tế ảo (virtual reality) và công nghệ thực tế tăng cường (augmented reality).

Video minh hoạ kính thực tế ảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính thực tế ảo

Câu hỏi thường gặp về "kính thực tế ảo"

Kính thực tế ảo tiếng Anh là gì?

Kính thực tế ảo tiếng Anh là "virtual reality headset" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đeo để trải nghiệm môi trường ảo 3D, thường dùng trong trò chơi hoặc mô phỏng.

"virtual reality headset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"virtual reality headset" nghĩa tiếng Việt là "kính thực tế ảo". Kính thực tế ảo là thiết bị đeo để trải nghiệm môi trường ảo 3D, liên quan đến thực tế ảo (virtual reality) và công nghệ thực tế tăng cường (augmented reality).

Phát âm "virtual reality headset" như thế nào?

"virtual reality headset" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧuəl ˌriˈæləˌti ˈhɛdˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "virtual reality headset"?

I bought a virtual reality headset to play the new game. — Tôi đã mua một kính thực tế ảo để chơi game mới.