Tiếng Việt
Kính trong suốt tiếng Anh là gì?
kính trong suốt tiếng Anh là clear glass /klɪər ɡlæs/. Kính trong suốt là loại thủy tinh trong suốt, thường dùng để làm cửa sổ hoặc đồ dùng trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear glass
Ví dụ câu với kính trong suốt / clear glass
- 1
Tôi mua một chiếc kính trong suốt để làm cửa sổ mới.
I bought a piece of clear glass to make a new window.
- 2
Chúng tôi sử dụng kính trong suốt để làm bình hoa trang trí.
We use clear glass to make decorative flower vases.
Ghi chú dùng từ kính trong suốt
Kính trong suốt là loại thủy tinh trong suốt, dùng để làm cửa sổ hoặc đồ trang trí. Các từ liên quan: 'thủy tinh' (glass), 'cửa sổ' (window), 'đồ trang trí' (decorative item).
Video minh hoạ kính trong suốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính trong suốt
Câu hỏi thường gặp về "kính trong suốt"
Kính trong suốt tiếng Anh là gì?
Kính trong suốt tiếng Anh là "clear glass" (cụm từ), nghĩa là: Kính trong suốt là loại thủy tinh trong suốt, thường dùng để làm cửa sổ hoặc đồ dùng trang trí.
"clear glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear glass" nghĩa tiếng Việt là "kính trong suốt". Kính trong suốt là loại thủy tinh trong suốt, dùng để làm cửa sổ hoặc đồ trang trí.
Phát âm "clear glass" như thế nào?
"clear glass" có phiên âm IPA /klɪər ɡlæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear glass"?
I bought a piece of clear glass to make a new window. — Tôi mua một chiếc kính trong suốt để làm cửa sổ mới.