Tiếng Việt
Kính mờ tiếng Anh là gì?
kính mờ tiếng Anh là frosted glass /ˈfrɔstəd glæs/. Kính mờ là loại kính có bề mặt được xử lý để tạo ra hiệu ứng mờ, giúp giảm thiểu khả năng nhìn xuyên qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frosted glass
Ví dụ câu với kính mờ / frosted glass
- 1
Cửa sổ kính mờ giúp giữ riêng tư trong phòng.
The frosted glass window provides privacy in the room.
- 2
Bạn có thể thấy bóng của tôi qua kính mờ này.
You can see my silhouette through this frosted glass.
Ghi chú dùng từ kính mờ
Kính mờ thường dùng trong cửa sổ hoặc vách ngăn để tạo sự riêng tư. Các thuật ngữ liên quan: 'translucent' (xuyên sáng), 'opaque' (mù), 'privacy' (riêng tư).
Video minh hoạ kính mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính mờ
Câu hỏi thường gặp về "kính mờ"
Kính mờ tiếng Anh là gì?
Kính mờ tiếng Anh là "frosted glass" (danh từ), nghĩa là: Kính mờ là loại kính có bề mặt được xử lý để tạo ra hiệu ứng mờ, giúp giảm thiểu khả năng nhìn xuyên qua.
"frosted glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frosted glass" nghĩa tiếng Việt là "kính mờ". Kính mờ thường dùng trong cửa sổ hoặc vách ngăn để tạo sự riêng tư.
Phát âm "frosted glass" như thế nào?
"frosted glass" có phiên âm IPA /ˈfrɔstəd glæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frosted glass"?
The frosted glass window provides privacy in the room. — Cửa sổ kính mờ giúp giữ riêng tư trong phòng.