Tiếng Việt
Miến tiếng Anh là gì?
miến tiếng Anh là glass noodles /glæs ˈnudəlz/. Mì làm từ tinh bột khoai mì, mềm và trong suốt, thường dùng trong các món ăn Á Đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glass noodles
Ví dụ câu với miến / glass noodles
- 1
Tôi thích ăn miến xào với rau và thịt.
I like to eat stir-fried glass noodles with vegetables and meat.
- 2
Món miến nước có thể dùng làm món chính hoặc món khai vị.
Glass noodle soup can be served as a main dish or an appetizer.
Ghi chú dùng từ miến
Miến là loại mì làm từ tinh bột khoai mì, có độ trong suốt, mềm dẻo. Các từ liên quan: 'noodles' (mì), 'starch' (tinh bột), 'vermicelli' (bánh mì mỏng).
Video minh hoạ miến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với miến
- miến dongarrowroot vermicelli
- miến trộnglass noodles salad
- miến xào cuastir-fried glass noodles with crab
- miến xào chayvegetarian stir-fried glass noodles
- sợi miếnglass noodles
- cây lúa miếnsorghum
- mìnoodles
- mì gõknocking noodles
- mì lyinstant cup noodles
- tô mìBowl of noodles
- bún bìrice noodles with shredded pork skin
- mì cayspicy noodles
Câu hỏi thường gặp về "miến"
Miến tiếng Anh là gì?
Miến tiếng Anh là "glass noodles" (danh từ), nghĩa là: Mì làm từ tinh bột khoai mì, mềm và trong suốt, thường dùng trong các món ăn Á Đông.
"glass noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glass noodles" nghĩa tiếng Việt là "miến". Miến là loại mì làm từ tinh bột khoai mì, có độ trong suốt, mềm dẻo.
Phát âm "glass noodles" như thế nào?
"glass noodles" có phiên âm IPA /glæs ˈnudəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glass noodles"?
I like to eat stir-fried glass noodles with vegetables and meat. — Tôi thích ăn miến xào với rau và thịt.