Tiếng Việt
Ký lại hợp đồng tiếng Anh là gì?
ký lại hợp đồng tiếng Anh là re-sign a contract /ˈri-saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/. Ký lại hợp đồng nghĩa với việc ký kết lại hoặc gia hạn hợp đồng đã có trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-sign a contract
Ví dụ câu với ký lại hợp đồng / re-sign a contract
- 1
Chúng tôi sẽ ký lại hợp đồng vào tuần tới để tiếp tục hợp tác.
We will re-sign the contract next week to continue the partnership.
- 2
Công ty đã ký lại hợp đồng với khách hàng sau khi thương lượng thành công.
The company re-signed the contract with the client after successful negotiations.
Ghi chú dùng từ ký lại hợp đồng
Ký lại hợp đồng là việc ký kết lại hoặc gia hạn hợp đồng đã có. Các từ liên quan: renew (gia hạn), amend (sửa đổi), agreement (thỏa thuận).
Video minh hoạ ký lại hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký lại hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "ký lại hợp đồng"
Ký lại hợp đồng tiếng Anh là gì?
Ký lại hợp đồng tiếng Anh là "re-sign a contract" (động từ), nghĩa là: Ký lại hợp đồng nghĩa với việc ký kết lại hoặc gia hạn hợp đồng đã có trước đó.
"re-sign a contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-sign a contract" nghĩa tiếng Việt là "ký lại hợp đồng". Ký lại hợp đồng là việc ký kết lại hoặc gia hạn hợp đồng đã có.
Phát âm "re-sign a contract" như thế nào?
"re-sign a contract" có phiên âm IPA /ˈri-saɪn ə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-sign a contract"?
We will re-sign the contract next week to continue the partnership. — Chúng tôi sẽ ký lại hợp đồng vào tuần tới để tiếp tục hợp tác.