Tiếng Việt
Kỹ năng quản lý thời gian tiếng Anh là gì?
kỹ năng quản lý thời gian tiếng Anh là time management skill /taɪm ˈmænəʤmənt skɪl/. Kỹ năng tổ chức và sử dụng thời gian hiệu quả để hoàn thành công việc đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time management skill
Ví dụ câu với kỹ năng quản lý thời gian / time management skill
- 1
Anh ấy đã cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.
He improved his time management skill to finish the project on time.
- 2
Kỹ năng quản lý thời gian rất quan trọng trong công việc hàng ngày.
Time management skill is very important in daily work.
Ghi chú dùng từ kỹ năng quản lý thời gian
Kỹ năng quản lý thời gian giúp tối ưu hóa công việc và giảm stress. Các thuật ngữ liên quan: 'organization' (tổ chức), 'prioritization' (ưu tiên), 'deadlines' (hạn chót).
Video minh hoạ kỹ năng quản lý thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng quản lý thời gian
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng quản lý thời gian"
Kỹ năng quản lý thời gian tiếng Anh là gì?
Kỹ năng quản lý thời gian tiếng Anh là "time management skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng tổ chức và sử dụng thời gian hiệu quả để hoàn thành công việc đúng hạn.
"time management skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time management skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng quản lý thời gian". Kỹ năng quản lý thời gian giúp tối ưu hóa công việc và giảm stress.
Phát âm "time management skill" như thế nào?
"time management skill" có phiên âm IPA /taɪm ˈmænəʤmənt skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time management skill"?
He improved his time management skill to finish the project on time. — Anh ấy đã cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.