Tiếng Việt
Tài lẻ tiếng Anh là gì?
tài lẻ tiếng Anh là unique skill /juˈniːk skɪl/. Kỹ năng đặc biệt hoặc hiếm có của một người, giúp họ nổi bật hoặc khác biệt so với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unique skill
Ví dụ câu với tài lẻ / unique skill
- 1
Anh ấy có tài lẻ chơi đàn piano rất điêu luyện.
He has a unique skill in playing the piano very skillfully.
- 2
Tài lẻ của cô ấy là khả năng nói nhiều ngoại ngữ.
Her unique skill is the ability to speak multiple foreign languages.
Ghi chú dùng từ tài lẻ
Tài lẻ đề cập đến kỹ năng đặc biệt hoặc hiếm có của một người, giúp họ nổi bật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'talent' (tài năng), 'specialty' (chuyên môn), và 'expertise' (chuyên môn cao).
Video minh hoạ tài lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài lẻ
Câu hỏi thường gặp về "tài lẻ"
Tài lẻ tiếng Anh là gì?
Tài lẻ tiếng Anh là "unique skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng đặc biệt hoặc hiếm có của một người, giúp họ nổi bật hoặc khác biệt so với người khác.
"unique skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unique skill" nghĩa tiếng Việt là "tài lẻ". Tài lẻ đề cập đến kỹ năng đặc biệt hoặc hiếm có của một người, giúp họ nổi bật.
Phát âm "unique skill" như thế nào?
"unique skill" có phiên âm IPA /juˈniːk skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unique skill"?
He has a unique skill in playing the piano very skillfully. — Anh ấy có tài lẻ chơi đàn piano rất điêu luyện.