Tiếng Việt
Kỹ năng tiếng Anh là gì?
kỹ năng tiếng Anh là skill /skɪl/. Khả năng hoặc năng lực thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách thành thạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skill
Ví dụ câu với kỹ năng / skill
- 1
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
He has good communication skills.
- 2
Kỹ năng lập trình của cô ấy rất ấn tượng.
Her programming skills are impressive.
Ghi chú dùng từ kỹ năng
Kỹ năng là khả năng thực hiện các công việc một cách thành thạo. Các từ liên quan: 'ability' (khả năng), 'expertise' (chuyên môn), 'competence' (năng lực).
Video minh hoạ kỹ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng
- kỹ năng đọcreading skill
- kỹ năng nóispeaking skill
- kỹ năng cứnghard skills
- kỹ năng nghelistening skills
- kỹ năng nấu ăncooking skills
- kỹ năng tư duythinking skill
- kỹ năng tự họcself-learning skill
- kỹ năng tư vấnconsultation skills
- kỹ năng ứng xửinterpersonal skills
- kỹ năng xã hộisocial skills
- kỹ năng ghi nhớmemory skill
- kỹ năng làm bàitest-taking skills
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng"
Kỹ năng tiếng Anh là gì?
Kỹ năng tiếng Anh là "skill" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc năng lực thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách thành thạo.
"skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng". Kỹ năng là khả năng thực hiện các công việc một cách thành thạo.
Phát âm "skill" như thế nào?
"skill" có phiên âm IPA /skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skill"?
He has good communication skills. — Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.