Tiếng Việt
Ký thay giám đốc tiếng Anh là gì?
ký thay giám đốc tiếng Anh là sign on behalf of the director /saɪn ɔn bɪˈhæf ʌv ə daɪˈrɛktər/. ký thay giám đốc là hành động ký tên vào tài liệu hoặc giấy tờ thay mặt cho giám đốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign on behalf of the director
Ví dụ câu với ký thay giám đốc / sign on behalf of the director
- 1
Anh ấy ký thay giám đốc trong các hợp đồng quan trọng.
He signed on behalf of the director on important contracts.
- 2
Chúng tôi cần ký thay giám đốc để xác nhận các tài liệu này.
We need to sign on behalf of the director to approve these documents.
Ghi chú dùng từ ký thay giám đốc
Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động ký tên thay mặt cho giám đốc. Các từ liên quan gồm có 'authorization' (ủy quyền), 'proxy' (ủy quyền), và 'delegation' (ủy quyền).
Video minh hoạ ký thay giám đốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký thay giám đốc
Câu hỏi thường gặp về "ký thay giám đốc"
Ký thay giám đốc tiếng Anh là gì?
Ký thay giám đốc tiếng Anh là "sign on behalf of the director" (động từ), nghĩa là: ký thay giám đốc là hành động ký tên vào tài liệu hoặc giấy tờ thay mặt cho giám đốc.
"sign on behalf of the director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign on behalf of the director" nghĩa tiếng Việt là "ký thay giám đốc". Thuật ngữ này dùng để chỉ hành động ký tên thay mặt cho giám đốc.
Phát âm "sign on behalf of the director" như thế nào?
"sign on behalf of the director" có phiên âm IPA /saɪn ɔn bɪˈhæf ʌv ə daɪˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign on behalf of the director"?
He signed on behalf of the director on important contracts. — Anh ấy ký thay giám đốc trong các hợp đồng quan trọng.