Tiếng Việt
Thay tiếng Anh là gì?
thay tiếng Anh là replace /ˌriˈpleɪs/. thay thế một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
replace
Ví dụ câu với thay / replace
- 1
Bạn cần thay dầu xe định kỳ để giữ cho động cơ hoạt động tốt.
You need to replace the oil in your car regularly to keep the engine running well.
- 2
Cô ấy đã thay chiếc váy cũ bằng một chiếc mới.
She replaced the old dress with a new one.
Ghi chú dùng từ thay
Thay là hành động đổi hoặc đổi chỗ một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác. Các từ liên quan: đổi (swap), sửa (fix), cập nhật (update).
Video minh hoạ thay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thay
Câu hỏi thường gặp về "thay"
Thay tiếng Anh là gì?
Thay tiếng Anh là "replace" (động từ), nghĩa là: thay thế một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.
"replace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"replace" nghĩa tiếng Việt là "thay". Thay là hành động đổi hoặc đổi chỗ một vật hoặc người bằng vật hoặc người khác.
Phát âm "replace" như thế nào?
"replace" có phiên âm IPA /ˌriˈpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "replace"?
You need to replace the oil in your car regularly to keep the engine running well. — Bạn cần thay dầu xe định kỳ để giữ cho động cơ hoạt động tốt.