The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật điện công trình tiếng Anh là gì?

kỹ thuật điện công trình tiếng Anh là building electrical engineering /ˈbɪldɪŋ ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện trong các công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "kỹ thuật điện công trình" tiếng Anh là "building electrical engineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

building electrical engineering

Danh từ
/ˈbɪldɪŋ ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Ví dụ câu với kỹ thuật điện công trình / building electrical engineering

  1. 1

    Kỹ thuật điện công trình đảm bảo hệ thống điện trong tòa nhà hoạt động an toàn và hiệu quả.

    Building electrical engineering ensures the building's electrical systems operate safely and efficiently.

  2. 2

    Sinh viên học kỹ thuật điện công trình để trở thành kỹ sư xây dựng chuyên về hệ thống điện.

    Students study building electrical engineering to become construction engineers specializing in electrical systems.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật điện công trình

Kỹ thuật điện công trình là lĩnh vực quan trọng trong xây dựng, liên quan đến hệ thống điện của các tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hệ thống điện' (electrical system), 'thiết kế điện' (electrical design), 'bảo trì' (maintenance).

Video minh hoạ kỹ thuật điện công trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật điện công trình

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật điện công trình"

Kỹ thuật điện công trình tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật điện công trình tiếng Anh là "building electrical engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện trong các công trình xây dựng.

"building electrical engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"building electrical engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật điện công trình". Kỹ thuật điện công trình là lĩnh vực quan trọng trong xây dựng, liên quan đến hệ thống điện của các tòa nhà.

Phát âm "building electrical engineering" như thế nào?

"building electrical engineering" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "building electrical engineering"?

Building electrical engineering ensures the building's electrical systems operate safely and efficiently. — Kỹ thuật điện công trình đảm bảo hệ thống điện trong tòa nhà hoạt động an toàn và hiệu quả.