Tiếng Việt
Kỹ thuật tiếng Anh là gì?
kỹ thuật tiếng Anh là technique /tɛkˈnik/. Phương pháp hoặc cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách chính xác và có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technique
Ví dụ câu với kỹ thuật / technique
- 1
Anh ấy đã sử dụng kỹ thuật đặc biệt để sửa chữa chiếc xe.
He used a special technique to repair the car.
- 2
Kỹ thuật vẽ tranh của cô ấy rất tinh tế.
Her painting technique is very delicate.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật
Kỹ thuật là cách thực hiện một công việc một cách chuyên nghiệp hoặc sáng tạo. Các từ liên quan: 'method' (phương pháp), 'procedure' (quy trình), 'skill' (kỹ năng).
Video minh hoạ kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật
- kỹ thuật sốdigital technology
- kỹ thuật caoadvanced technology
- kỹ thuật giaengineer
- kỹ thuật họcengineering science
- kỹ thuật điệnelectrical engineering
- kỹ thuật ô tôautomotive engineering
- kỹ thuật viêntechnician
- kỹ thuật xungpulse techniques
- kỹ thuật nguộicold working techniques
- kỹ thuật nhiệtthermal engineering
- kỹ thuật cơ khímechanical engineering
- kỹ thuật số hóadigitization
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật"
Kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật tiếng Anh là "technique" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách chính xác và có hệ thống.
"technique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technique" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật". Kỹ thuật là cách thực hiện một công việc một cách chuyên nghiệp hoặc sáng tạo.
Phát âm "technique" như thế nào?
"technique" có phiên âm IPA /tɛkˈnik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technique"?
He used a special technique to repair the car. — Anh ấy đã sử dụng kỹ thuật đặc biệt để sửa chữa chiếc xe.