The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ thuật ô tô tiếng Anh là gì?

kỹ thuật ô tô tiếng Anh là automotive engineering /ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất và bảo trì các phương tiện ô tô.

Hình minh hoạ "kỹ thuật ô tô" tiếng Anh là "automotive engineering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

automotive engineering

Danh từ
/ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Ví dụ câu với kỹ thuật ô tô / automotive engineering

  1. 1

    Anh ấy học kỹ thuật ô tô để trở thành kỹ sư xe hơi.

    He studied automotive engineering to become a car engineer.

  2. 2

    Kỹ thuật ô tô bao gồm các lĩnh vực như động cơ, hệ thống truyền động và an toàn xe.

    Automotive engineering includes fields such as engines, drivetrain systems, and vehicle safety.

Ghi chú dùng từ kỹ thuật ô tô

Kỹ thuật ô tô là ngành kỹ thuật chuyên về ô tô. Các thuật ngữ liên quan: 'engine' (động cơ), 'transmission' (hệ thống truyền động), 'safety' (an toàn).

Video minh hoạ kỹ thuật ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ thuật ô tô

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật ô tô"

Kỹ thuật ô tô tiếng Anh là gì?

Kỹ thuật ô tô tiếng Anh là "automotive engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, phát triển, sản xuất và bảo trì các phương tiện ô tô.

"automotive engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"automotive engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật ô tô". Kỹ thuật ô tô là ngành kỹ thuật chuyên về ô tô.

Phát âm "automotive engineering" như thế nào?

"automotive engineering" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "automotive engineering"?

He studied automotive engineering to become a car engineer. — Anh ấy học kỹ thuật ô tô để trở thành kỹ sư xe hơi.