Tiếng Việt
Kỹ thuật xây dựng tiếng Anh là gì?
kỹ thuật xây dựng tiếng Anh là construction engineering /kənˈstrʌkʃən ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng và duy trì các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction engineering
Ví dụ câu với kỹ thuật xây dựng / construction engineering
- 1
Kỹ thuật xây dựng đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị.
Construction engineering plays a vital role in urban development.
- 2
Các kỹ sư xây dựng cần hiểu rõ các quy trình kỹ thuật.
Construction engineers need to understand technical procedures.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng là lĩnh vực kỹ thuật chuyên về xây dựng công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'structural engineering' (kỹ thuật kết cấu), 'civil engineering' (kỹ thuật dân dụng), 'project management' (quản lý dự án).
Video minh hoạ kỹ thuật xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật xây dựng
- kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngtransportation infrastructure engineering
- kỹcareful
- xâybuild
- Dựngerect
- thuậttechnique
- kỹ thuậttechnique
- xây dựngconstruct
- ngành kỹ thuật xây dựngconstruction engineering
- điện khíelectrical engineering
- Kĩ thuậtEngineering
- khoa điệnfaculty of electrical engineering
- Thủy côngHydraulic engineering
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật xây dựng"
Kỹ thuật xây dựng tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật xây dựng tiếng Anh là "construction engineering" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế, xây dựng và duy trì các công trình xây dựng như nhà cửa, cầu đường.
"construction engineering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction engineering" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật xây dựng". Kỹ thuật xây dựng là lĩnh vực kỹ thuật chuyên về xây dựng công trình.
Phát âm "construction engineering" như thế nào?
"construction engineering" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈɛnʤəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction engineering"?
Construction engineering plays a vital role in urban development. — Kỹ thuật xây dựng đóng vai trò quan trọng trong phát triển đô thị.