Tiếng Việt
Lá bạc hà tiếng Anh là gì?
lá bạc hà tiếng Anh là mint leaf /mɪnt liːf/. Lá bạc hà là lá của cây bạc hà, thường dùng để làm gia vị hoặc thảo dược trị liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mint leaf
Ví dụ câu với lá bạc hà / mint leaf
- 1
Tôi thích thêm lá bạc hà vào trà của mình để tăng hương vị.
I like to add mint leaves to my tea for extra flavor.
- 2
Lá bạc hà giúp làm dịu dạ dày và làm mát miệng.
Mint leaves help soothe the stomach and freshen the breath.
Ghi chú dùng từ lá bạc hà
Lá bạc hà là phần lá của cây bạc hà, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: mint (bạc hà), herbal (thảo mộc), flavor (hương vị).
Video minh hoạ lá bạc hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá bạc hà
Câu hỏi thường gặp về "lá bạc hà"
Lá bạc hà tiếng Anh là gì?
Lá bạc hà tiếng Anh là "mint leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá bạc hà là lá của cây bạc hà, thường dùng để làm gia vị hoặc thảo dược trị liệu.
"mint leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mint leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá bạc hà". Lá bạc hà là phần lá của cây bạc hà, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Phát âm "mint leaf" như thế nào?
"mint leaf" có phiên âm IPA /mɪnt liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mint leaf"?
I like to add mint leaves to my tea for extra flavor. — Tôi thích thêm lá bạc hà vào trà của mình để tăng hương vị.