The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lá mạ tiếng Anh là gì?

lá mạ tiếng Anh là rice seedling leaf /raɪs ˈsiːdlɪŋ liːf/. Lá mạ là lá non của cây lúa, thường dùng để trồng hoặc làm thức ăn chăn nuôi.

Hình minh hoạ "lá mạ" tiếng Anh là "rice seedling leaf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rice seedling leaf

Danh từ
/raɪs ˈsiːdlɪŋ liːf/

Ví dụ câu với lá mạ / rice seedling leaf

  1. 1

    Người nông dân trồng lá mạ để làm giống cho mùa vụ mới.

    The farmer planted rice seedling leaves to start the new crop.

  2. 2

    Lá mạ còn được dùng làm thức ăn cho gia súc trong nông nghiệp.

    Rice seedling leaves are also used as feed for livestock.

Ghi chú dùng từ lá mạ

Lá mạ là phần lá non của cây lúa, quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi. Các từ liên quan: 'lúa' (rice), 'giống' (seedling), 'nông nghiệp' (agriculture).

Video minh hoạ lá mạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lá mạ

Câu hỏi thường gặp về "lá mạ"

Lá mạ tiếng Anh là gì?

Lá mạ tiếng Anh là "rice seedling leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá mạ là lá non của cây lúa, thường dùng để trồng hoặc làm thức ăn chăn nuôi.

"rice seedling leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rice seedling leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá mạ". Lá mạ là phần lá non của cây lúa, quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi.

Phát âm "rice seedling leaf" như thế nào?

"rice seedling leaf" có phiên âm IPA /raɪs ˈsiːdlɪŋ liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rice seedling leaf"?

The farmer planted rice seedling leaves to start the new crop. — Người nông dân trồng lá mạ để làm giống cho mùa vụ mới.