Tiếng Việt
Là chính mình tiếng Anh là gì?
là chính mình tiếng Anh là be yourself /bi jərˈsɛlf/. Hãy là chính mình, thể hiện bản chất thật của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be yourself
Ví dụ câu với là chính mình / be yourself
- 1
Trong buổi phỏng vấn, hãy là chính mình để thể hiện sự tự tin.
During the interview, be yourself to show confidence.
- 2
Bạn không cần phải giả vờ, hãy là chính mình trong mọi hoàn cảnh.
You don't need to pretend, just be yourself in every situation.
Ghi chú dùng từ là chính mình
Cụm từ này khuyên bạn hãy thể hiện đúng bản chất của chính mình. Các từ liên quan: authenticity (tính xác thực), genuine (chân thật), self-confidence (tự tin).
Video minh hoạ là chính mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với là chính mình
Câu hỏi thường gặp về "là chính mình"
Là chính mình tiếng Anh là gì?
Là chính mình tiếng Anh là "be yourself" (cụm từ), nghĩa là: Hãy là chính mình, thể hiện bản chất thật của bản thân.
"be yourself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be yourself" nghĩa tiếng Việt là "là chính mình". Cụm từ này khuyên bạn hãy thể hiện đúng bản chất của chính mình.
Phát âm "be yourself" như thế nào?
"be yourself" có phiên âm IPA /bi jərˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be yourself"?
During the interview, be yourself to show confidence. — Trong buổi phỏng vấn, hãy là chính mình để thể hiện sự tự tin.