Tiếng Việt
Chính mình tiếng Anh là gì?
chính mình tiếng Anh là myself /ˌmaɪˈsɛlf/. Chính bản thân tôi, tự mình, không ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
myself
Ví dụ câu với chính mình / myself
- 1
Tôi làm việc này một mình, không ai giúp đỡ tôi.
I did this myself without anyone's help.
- 2
Bạn cần tin vào chính mình để thành công.
You need to believe in yourself to succeed.
Ghi chú dùng từ chính mình
Chính mình dùng để nhấn mạnh bản thân. Các từ liên quan: 'my', 'mine', 'self'.
Video minh hoạ chính mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính mình
- mìnhI
- chínhMain
- là chính mìnhbe yourself
- hãy là chính mìnhbe yourself
- vượt lên chính mìnhOvercome oneself
- vượt qua chính mìnhOvercome oneself
- sống thật với chính mìnhlive authentically
- trở thành phiên bản tốt nhất của chính mìnhbecome the best version of yourself
- chính làprecisely
- chính nóitself
- chính tảorthography
- chính ủycommissar
Câu hỏi thường gặp về "chính mình"
Chính mình tiếng Anh là gì?
Chính mình tiếng Anh là "myself" (đại từ), nghĩa là: Chính bản thân tôi, tự mình, không ai khác.
"myself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"myself" nghĩa tiếng Việt là "chính mình". Chính mình dùng để nhấn mạnh bản thân.
Phát âm "myself" như thế nào?
"myself" có phiên âm IPA /ˌmaɪˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "myself"?
I did this myself without anyone's help. — Tôi làm việc này một mình, không ai giúp đỡ tôi.