Tiếng Việt
Yêu bản thân tiếng Anh là gì?
yêu bản thân tiếng Anh là love yourself /lʌv jərˈsɛlf/. Yêu thương và trân trọng chính bản thân mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love yourself
Ví dụ câu với yêu bản thân / love yourself
- 1
Bạn cần yêu bản thân để có thể yêu người khác.
You need to love yourself to be able to love others.
- 2
Yêu bản thân giúp bạn tự tin hơn trong cuộc sống.
Loving yourself helps you become more confident in life.
Ghi chú dùng từ yêu bản thân
Yêu bản thân là việc quan tâm và chăm sóc chính mình. Các từ liên quan: tự trọng (self-respect), tự tin (self-confidence), tự lập (independence).
Video minh hoạ yêu bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu bản thân
- yêu bản thân mìnhlove one's self
- yêulove
- thânclose
- tự làmdo-it-yourself
- ngoan đibehave yourself!
- chính bạnyourself
- cứ tự nhiênmake yourself comfortable
- là chính mìnhbe yourself
- bạn cứ tự nhiênmake yourself at home
- bạn giới thiệu điplease introduce yourself
- hãy là chính mìnhbe yourself
- biết người biết taknow yourself and your enemy
Câu hỏi thường gặp về "yêu bản thân"
Yêu bản thân tiếng Anh là gì?
Yêu bản thân tiếng Anh là "love yourself" (danh từ), nghĩa là: Yêu thương và trân trọng chính bản thân mình.
"love yourself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love yourself" nghĩa tiếng Việt là "yêu bản thân". Yêu bản thân là việc quan tâm và chăm sóc chính mình.
Phát âm "love yourself" như thế nào?
"love yourself" có phiên âm IPA /lʌv jərˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love yourself"?
You need to love yourself to be able to love others. — Bạn cần yêu bản thân để có thể yêu người khác.