Tiếng Việt
La mã hóa tiếng Anh là gì?
la mã hóa tiếng Anh là Romanize /ˈroʊməˌnaɪz/. Chuyển đổi chữ viết của một ngôn ngữ sang dạng ký tự La Mã để dễ đọc hoặc ghi chép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Romanize
Ví dụ câu với la mã hóa / Romanize
- 1
Chúng tôi đã Romanize tên của họ để dễ phát âm hơn.
They Romanized the Chinese names for the international conference.
- 2
Việc Romanize tiếng Nhật giúp người học dễ tiếp cận hơn.
Romanizing Japanese makes it more accessible for learners.
Ghi chú dùng từ la mã hóa
La mã hóa là quá trình chuyển đổi chữ viết của một ngôn ngữ sang dạng ký tự La Mã. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transliterate' (phiên âm), 'transcribe' (phiên âm, ghi chép lại), và 'Roman alphabet' (chữ La Mã).
Video minh hoạ la mã hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la mã hóa
Câu hỏi thường gặp về "la mã hóa"
La mã hóa tiếng Anh là gì?
La mã hóa tiếng Anh là "Romanize" (động từ), nghĩa là: Chuyển đổi chữ viết của một ngôn ngữ sang dạng ký tự La Mã để dễ đọc hoặc ghi chép.
"Romanize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Romanize" nghĩa tiếng Việt là "la mã hóa". La mã hóa là quá trình chuyển đổi chữ viết của một ngôn ngữ sang dạng ký tự La Mã.
Phát âm "Romanize" như thế nào?
"Romanize" có phiên âm IPA /ˈroʊməˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Romanize"?
They Romanized the Chinese names for the international conference. — Chúng tôi đã Romanize tên của họ để dễ phát âm hơn.