The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

La mã cổ đại tiếng Anh là gì?

la mã cổ đại tiếng Anh là ancient Rome /ˈeɪnʃənt rəʊm/. Đế chế La Mã cổ đại, tồn tại từ thế kỷ 8 TCN đến 476 SC, nổi bật với nền văn minh và pháp luật phát triển.

Hình minh hoạ "la mã cổ đại" tiếng Anh là "ancient Rome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancient Rome

Danh từ
/ˈeɪnʃənt rəʊm/

Ví dụ câu với la mã cổ đại / ancient Rome

  1. 1

    Ancient Rome was known for its impressive architecture and engineering.

    La Mã cổ đại nổi tiếng với kiến trúc và kỹ thuật ấn tượng.

  2. 2

    Many modern legal systems are based on principles from ancient Rome.

    Nhiều hệ thống pháp luật hiện đại dựa trên các nguyên tắc của La Mã cổ đại.

Ghi chú dùng từ la mã cổ đại

La mã cổ đại là nền văn minh lớn của lịch sử phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'empire' (đế chế), 'senate' (thượng nghị viện), 'aqueduct' (ống dẫn nước).

Video minh hoạ la mã cổ đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với la mã cổ đại

Câu hỏi thường gặp về "la mã cổ đại"

La mã cổ đại tiếng Anh là gì?

La mã cổ đại tiếng Anh là "ancient Rome" (danh từ), nghĩa là: Đế chế La Mã cổ đại, tồn tại từ thế kỷ 8 TCN đến 476 SC, nổi bật với nền văn minh và pháp luật phát triển.

"ancient Rome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancient Rome" nghĩa tiếng Việt là "la mã cổ đại". La mã cổ đại là nền văn minh lớn của lịch sử phương Tây, liên quan đến các thuật ngữ như 'empire' (đế chế), 'senate' (thượng nghị viện), 'aqueduct' (ống dẫn nước).

Phát âm "ancient Rome" như thế nào?

"ancient Rome" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt rəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancient Rome"?

La Mã cổ đại nổi tiếng với kiến trúc và kỹ thuật ấn tượng. — Ancient Rome was known for its impressive architecture and engineering.