Tiếng Việt
Lắc tiếng Anh là gì?
lắc tiếng Anh là shake /ʃeɪk/. lắc là hành động làm cho vật thể rung hoặc di chuyển nhẹ nhàng qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shake
Ví dụ câu với lắc / shake
- 1
Bạn có thể lắc chai nước để trộn đều.
You can shake the bottle to mix it.
- 2
Cô ấy lắc đầu khi nghe tin đó.
She shook her head when she heard the news.
Ghi chú dùng từ lắc
Lắc dùng để mô tả hành động làm cho vật thể rung hoặc di chuyển nhẹ nhàng. Các từ liên quan: 'vibrate' (rung), 'jiggle' (lắc nhẹ), 'tremble' (run rẩy).
Video minh hoạ lắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lắc
Câu hỏi thường gặp về "lắc"
Lắc tiếng Anh là gì?
Lắc tiếng Anh là "shake" (động từ), nghĩa là: lắc là hành động làm cho vật thể rung hoặc di chuyển nhẹ nhàng qua lại.
"shake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shake" nghĩa tiếng Việt là "lắc". Lắc dùng để mô tả hành động làm cho vật thể rung hoặc di chuyển nhẹ nhàng.
Phát âm "shake" như thế nào?
"shake" có phiên âm IPA /ʃeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shake"?
You can shake the bottle to mix it. — Bạn có thể lắc chai nước để trộn đều.