Tiếng Việt
Lắc chân tiếng Anh là gì?
lắc chân tiếng Anh là anklet /ˈæŋklɪt/. Vòng đeo chân nhỏ, thường làm bằng bạc hoặc vàng, đeo quanh mắt cá chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anklet
Ví dụ câu với lắc chân / anklet
- 1
Cô ấy đeo một chiếc lắc chân bằng bạc trong buổi tiệc.
She wore a silver anklet to the party.
- 2
Anh ấy tặng tôi một chiếc lắc chân làm kỷ niệm.
He gifted me an anklet as a keepsake.
Ghi chú dùng từ lắc chân
Lắc chân là một loại trang sức đeo quanh mắt cá chân, phổ biến trong các nền văn hóa châu Á và châu Phi. Các từ liên quan: bracelet (vòng đeo tay), necklace (dây chuyền), ring (nhẫn).
Video minh hoạ lắc chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lắc chân
Câu hỏi thường gặp về "lắc chân"
Lắc chân tiếng Anh là gì?
Lắc chân tiếng Anh là "anklet" (danh từ), nghĩa là: Vòng đeo chân nhỏ, thường làm bằng bạc hoặc vàng, đeo quanh mắt cá chân.
"anklet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anklet" nghĩa tiếng Việt là "lắc chân". Lắc chân là một loại trang sức đeo quanh mắt cá chân, phổ biến trong các nền văn hóa châu Á và châu Phi.
Phát âm "anklet" như thế nào?
"anklet" có phiên âm IPA /ˈæŋklɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anklet"?
She wore a silver anklet to the party. — Cô ấy đeo một chiếc lắc chân bằng bạc trong buổi tiệc.